Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 22/01/2023 (Chủ nhật)

Bảng kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 22 tháng 1 năm 2023 (Chủ nhật) — kỳ đã quay, lưu để tra cứu và dò vé.

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 22-01-2023

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 22-01-2023
Tám
83
Bảy
220
Sáu
3676 8973 2527
Năm
8150
Tư
35423 05498 06040 17750 51638 21858 57612
Ba
03062 71941
Nhì
75926
Nhất
83596
Đ.B
517931
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 2 4 5 5
2 1 3 4
0 3 6 7 2 1 6
1 8 3 2 7 8
0 1 4
0 0 8 5
2 6 2 7 9
3 6 7 2
3 8 3 5 9
6 8 9
Tự động cập nhật

Dò vé nhanh kỳ 22/01/2023

Chỉ so các giải chính của bảng trên. Vé chỉ trúng giải của đúng đài in trên vé. Giải phụ đặc biệt, khuyến khích và dò nhiều vé cùng lúc: trang Dò vé.

Điểm nhanh bảng số Thừa Thiên Huế ngày 22/01/2023

Đầu – đuôi lô tô Thừa Thiên Huế 22/01/2023

Kỳ này đầu 0 vắng bóng hoàn toàn (đầu câm). Đuôi trống: 4, 5, 9. Dày nhất là đầu 2 với 4 lô.

Số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 0 1 4 2 2 3 1 2 1 2
Đuôi 4 2 2 3 0 0 3 1 3 0
Mở sổ đầu đuôi 30 ngày gần nhất →

Số lặp nhiều nháy — 22/01/2023

Đếm được 1 số nổ lặp lại (từ 2 nháy) trong bảng kỳ này:

  • 50 lặp 2 lần (Thừa Thiên Huế)

Giải Đặc Biệt Thừa Thiên Huế: 2 số cuối & lịch sử gần đây

  • Thừa Thiên Huế: giải ĐB 517931, khép lại bằng 31 (tổng 4, lẻ-lẻ).
Ngày Số ĐB từng đài (kèm 2 số cuối)
22/01 517931 (31)
16/01 855453 (53)
15/01 455321 (21)
09/01 734886 (86)
08/01 789938 (38)
02/01 474835 (35)
01/01 623976 (76)
Tra bảng đặc biệt theo tháng →

So với Chủ nhật tuần trước (15/01/2023)

Có 3 số lô tô (2 số cuối) xuất hiện ở cả hai kỳ: 12, 26, 83.

Giải đặc biệt Chủ nhật tuần trước: Thừa Thiên Huế 455321.

Số liệu đối chiếu hai kỳ đã quay để tra cứu; mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập. Xem bảng Chủ nhật 15/01/2023 →

⭐ Xem kết quả mỗi ngày? Thêm XổSốLibo làm nguồn ưu tiên trên Google để thấy kết quả của chúng tôi trước trong Google Tìm kiếm.

7 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
22/01/2023 517931 31
16/01/2023 855453 53
15/01/2023 455321 21
09/01/2023 734886 86
08/01/2023 789938 38
02/01/2023 474835 35
01/01/2023 623976 76